Bảng tuần hoàn

Tiếng Afrikaans Periodieke_tabel
Alemannisch Periodensystem
Tiếng Amharic የንጥረ_ነገሮች_ሠንጠረዥ
Tiếng Inari Sami Ráiđulâš_vuáhádâh
Tiếng Abkhazia Аелементқәа_рпериодикатә_система
Tiếng Ả Rập الجدول_الدوري
Tiếng Aragon Tabla_periodica_d'os_elementos
Aromanian Tabellu_periodicu_a_elementiľoru
Tiếng Assam পৰ্যাবৃত্ত_তালিকা
Tiếng Asturias Tabla_periódica
Tiếng Awadhi पीरियॉडिक_टेबल
Tiếng Guarani Apỹi_kímiko_rechaukaha
Tiếng Azerbaijan Kimyəvi_elementlərin_dövri_sistemi
South Azerbaijani شیمیایی_المنتلر_تابلوسو
Tiếng Indonesia Tabel_periodik
Tiếng Mã Lai Jadual_berkala
Tiếng Bali Tabél_périodik
Tiếng Bangla পর্যায়_সারণী
Chinese (Min Nan) Chiu-kî-piáu
Tiếng Bashkir Химик_элементтарҙың_периодик_системаһы
Tiếng Belarus Перыядычная_сістэма_элементаў
Belarusian (Taraškievica orthography) Пэрыядычная_сыстэма_хімічных_элемэнтаў
Bhojpuri पीरियॉडिक_टेबल
Central Bikol Peryodikong_tableta
Tiếng Bavaria Periodnsystem
Tiếng Tây Tạng རྩ་རྫས་ཀྱི་དུས་འཁོར་རེའུ་མིག།
Tiếng Bosnia Periodni_sistem_elemenata
Tiếng Breton Taolenn_beriodek_an_elfennoù
Tiếng Bulgaria Периодична_система
Russia Buriat Үелхэ_системэ
Tiếng Catalan Taula_periòdica
Tiếng Cebuano Talaang_peryodiko
Tiếng Chuvash Элементсен_периодла_тытăмĕ
Tiếng Séc Periodická_tabulka
Tiếng Shona Chapotera_cheNhangande_Dzakadevana
Tiếng Corsica Tavola_periodica
Tiếng Wales Tabl_cyfnodol
Tiếng Đan Mạch Periodiske_system
Moroccan Arabic طابلو_دوري
Tiếng Đức Periodensystem
Tiếng Divehi ޕީރިއަޑިކް_ތާވަލު
Tiếng Estonia Keemiliste_elementide_perioodilisussüsteem
Tiếng Hy Lạp Περιοδικός_πίνακας_των_χημικών_στοιχείων
Tiếng Anh Periodic_table
Tiếng Tây Ban Nha Tabla_periódica_de_los_elementos
Tiếng Quốc Tế Ngữ Perioda_tabelo
Tiếng Extremadura Tabra_periúdica_e_los_elementus
Tiếng Basque Taula_periodikoa
Tiếng Ba Tư جدول_تناوبی
Tiếng Fiji Hindi Periodic_table
Tiếng Faroe Skeiðbundna_skipanin
Tiếng Pháp Tableau_périodique_des_éléments
Tiếng Frisia Periodyk_systeem_fan_de_eleminten
Tiếng Friulian Tabele_periodiche
Tiếng Ireland Tábla_peiriadach
Tiếng Manx Taabyl_reiltagh_ny_bunstooghyn
Tiếng Gael Scotland Clàr_pillteach
Tiếng Galician Táboa_periódica_dos_elementos
Tiếng Ingush Химе_элементий_мура_система
Tiếng Cám 元素週期表
Tiếng Kikuyu Metha_Njokereri
Tiếng Gujarati આવર્ત_કોષ્ટક
Tiếng Khách Gia Ngièn-su_chû-khì-péu
Tiếng Hàn 주기율표
Tiếng Armenia Պարբերական_աղյուսակ
Tiếng Hindi आवर्त_सारणी
Tiếng Croatia Periodni_sustav_elemenata
Tiếng Ido Periodala_tabelo
Tiếng Iloko Periodiko_a_lamisaan_dagiti_elemento
Tiếng Bishnupriya পর্যায়_সারণী
Tiếng Khoa Học Quốc Tế Tabella_periodic_del_elementos
Tiếng Interlingue Tabelle_periodic
Tiếng Ossetic Элементты_периодон_системæ
Tiếng Zulu I-periodic_table
Tiếng Iceland Lotukerfið
Tiếng Italy Tavola_periodica_degli_elementi
Tiếng Do Thái הטבלה_המחזורית
Tiếng Java Pratélan_unsur_miturut_lambang
Tiếng Kannada ಆವರ್ತ_ಕೋಷ್ಟಕ
Tiếng Pampanga Tablang_periodiku_da_ring_elementu
Tiếng Georgia ქიმიურ_ელემენტთა_პერიოდული_სისტემა
Tiếng Kazakh Химиялық_элементтердің_периодтық_жүйесі
Tiếng Cornwall An_Vosen_Beriodek
Tiếng Kyrgyz Элементтер_мезгилдик_системасы
Tiếng Swahili Mfumo_radidia
Tiếng Komi Химия_элементъяслӧн_период_система
Tiếng Haiti Tablo_klasifikasyon_peryodik_eleman
Guianan Creole Tablo_péryodik_di_sé_éléman
Tiếng Kurd Sîstema_vedorî_ya_elementan
Ladin Tabela_periodica_di_elemenc
Tiếng Lào ຕາຕະລາງທາດ
Tiếng La-tinh Systema_periodicum
Tiếng Latvia Ķīmisko_elementu_periodiskā_tabula
Tiếng Luxembourg Periodesystem_vun_den_Elementer
Tiếng Lezghian Химиядин_элементрин_девирдин_система
Tiếng Litva Periodinė_elementų_lentelė
Tiếng Limburg Periodiek_systeem_vaan_eleminte
Tiếng Lingala Etánda_ya_bileko
Tiếng Lojban dikni_selratni_cartu
Lombard Taula_periodica
Tiếng Hungary Kémiai_elemek_periódusos_rendszere
Tiếng Macedonia Периоден_систем_на_елементите
Tiếng Malagasy Tabilaon'ny_singa
Tiếng Malayalam ആവർത്തനപ്പട്ടിക
Tiếng Malta Tavla_perjodika
Tiếng Maori Ripanga_pūmotu
Tiếng Marathi आवर्त_सारणी
Mingrelian ქიმიური_ელემენტეფიშ_პერიოდული_სისტემა
Tiếng Ả Rập Ai Cập جدول_دورى
Tiếng Minangkabau Tabel_periodik
Min Dong Chinese Nguòng-só_ciŭ-gĭ-biēu
Tiếng Miranda Tabela_periódica
Tiếng Mông Cổ Үелэх_систем
Tiếng Miến Điện ဒြပ်စင်အလှည့်ကျဇယား
Nāhuatl Tlapēuhcāyōtl_nemachiyōtīlpāntli
Tiếng Hà Lan Periodiek_systeem
Tiếng Nepal आवर्त_सारणी
Tiếng Newari तत्त्वमां
Tiếng Nhật 周期表
Tiếng Chechen Химин_хӀумалгийн_рогӀаллин_система
Tiếng Frisia Miền Bắc Perioodisch_tabäle
Tiếng Na Uy Periodesystemet
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Periodesystemet
Tiếng Occitan Taula_periodica
Eastern Mari Химий_тӱҥлык-влакын_периодик_радамлыкше
Tiếng Odia ପର୍ଯ୍ୟାୟ_ସାରଣୀ
Tiếng Uzbek Kimyoviy_elementlar_davriy_sistemasi
Tiếng Punjab ਮਿਆਦੀ_ਪਹਾੜਾ
Western Punjabi پیریاڈک_ٹیبل
Tiếng Papiamento Tabèl_periódiko
Tiếng Pashto دعناصرو_دوراني_جدول
Tiếng Anh Jamaica Creole Piiriadik_tiebl
Tiếng Komi-Permyak Периоддэз_сьӧрті_химия_ӧтувторрезлӧн_тэчас
Tiếng Khmer តារាងខួបនៃធាតុគីមី
Picard Tableau_périodique
Piedmontese Tàula_periòdica
Tiếng Hạ Giéc-man Periodensystem
Tiếng Ba Lan Układ_okresowy_pierwiastków
Pontic Περιοδικόν_Πινάκιν
Tiếng Bồ Đào Nha Tabela_periódica
Tiếng Romania Tabelul_periodic_al_elementelor
Tiếng Quechua Qallawap_ñiqi_rakirinkuna
Rusyn Періодічна_сістема_елементів
Tiếng Nga Периодическая_система_химических_элементов
Tiếng Sakha Периодтаах_таабыл
Tiếng Phạn आवर्तसारणी
Tiếng Sardinia Tàula_periòdica_de_is_elementos
Tiếng Scots Periodic_cairt
Saterland Frisian Periodiske_Tabelle
Tiếng Sotho Miền Nam Tafole_ya_periodiki
Tiếng Albania Sistemi_periodik_i_elementeve
Tiếng Sicilia Tàvula_piriòdica
Tiếng Sinhala ආවර්තිතා_වගුව
Simple English Periodic_table
Tiếng Sindhi دوري_جدول
Tiếng Slovak Periodická_tabuľka
Tiếng Slovenia Periodni_sistem_elementov
Silesian Ukłŏd_ôkresowy_elymyntōw
Tiếng Somali Jadwalka_Curiyayaasha
Tiếng Kurd Miền Trung خشتەی_خولی
Tiếng Sranan Tongo Periodiki_sistemi
Tiếng Serbia Периодни_систем
Tiếng Serbo-Croatia Periodni_sistem_elemenata
Tiếng Sunda Tabél_periodik
Tiếng Phần Lan Jaksollinen_järjestelmä
Tiếng Thụy Điển Periodiska_systemet
Tiếng Tagalog Talahanayang_peryodiko
Tiếng Tamil தனிம_அட்டவணை
Tiếng Tachelhit Taflwit_tazdawant_n_ifrḍisn
Tiếng Kabyle Tafelwit_tawalant
Tarantino Tavele_Periodiche
Tiếng Tatar Менделеевның_периодик_таблицасы
Tiếng Telugu ఆవర్తన_పట్టిక
Tiếng Thái ตารางธาตุ
Tiếng Tajik Ҷадвали_даврии_унсурҳои_кимёӣ
Tiếng Tok Pisin Tebol_bilong_ol_elemen
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Periyodik_tablo
Tiếng Turkmen Himiki_elementleriň_periodik_ulgamy
Tiếng Tuvinian Химиктиг_элементилерниң_периодтуг_системазы
Tiếng Ukraina Періодична_система_хімічних_елементів
Tiếng Urdu دوری_جدول
Tiếng Uyghur ئېلېمېنتلارنىڭ_دەۋرىي_جەەدۋىلى
Venetian Tabeła_periòdega
Veps Himižiden_elementoiden_periodine_tablut
võro Mendelejevi_tapõl
Tiếng Walloon Tåvlea_periodike_des_elemints
Classical Chinese 元素週期表
West Flemish Periodiek_système
Tiếng Waray Taramdan_peryodika
Tiếng Ngô 元素周期表
Tiếng Yiddish פעריאדישע_טאבעלע
Tiếng Yoruba Tábìlì_àyè_àwọn_ẹ́límẹ̀ntì
Cantonese 元素週期表
Zazaki Tabloyo_periyodik
Samogitian Mendeliejėva_kemėniu_elementu_lentalė
Tiếng Trung 元素周期表

This page is based on a Wikipedia article written by contributors (read/edit). Text is available under the CC BY-SA 4.0 license; additional terms may apply. Images, videos and audio are available under their respective licenses. Cover photo is available under CC BY 2.0 license.