Kim loại

Tiếng Afrikaans Metaal
Alemannisch Metalle
Tiếng Ả Rập فلز
Tiếng Aragon Metal
Western Armenian Մետաղ
Aromanian Metalu
Tiếng Assam ধাতু
Tiếng Asturias Metal
Tiếng Guarani Kuarepoti
Tiếng Azerbaijan Metal
South Azerbaijani فیلیز
Tiếng Indonesia Logam
Tiếng Mã Lai Logam
Tiếng Bangla ধাতু
Chinese (Min Nan) Kim-sio̍k
Tiếng Bashkir Металдар
Tiếng Belarus Металы
Belarusian (Taraškievica orthography) Мэтал
Central Bikol Metal
Tiếng Bavaria Metoi
Tiếng Bosnia Metal_(hemija)
Tiếng Breton Metal
Tiếng Bulgaria Метал
Tiếng Catalan Metall
Tiếng Cebuano Metal
Tiếng Chuvash Металсем
Tiếng Séc Kovy
Tiếng Shona Simbi
Tiếng Wales Metel
Tiếng Đan Mạch Metal
Moroccan Arabic فيليز
Tiếng Đức Metalle
Tiếng Estonia Metallid
Tiếng Hy Lạp Μέταλλα
Emiliano-Romagnolo Metâl
Tiếng Anh Metal
Tiếng Erzya Кшнипонат
Tiếng Tây Ban Nha Metal
Tiếng Quốc Tế Ngữ Metalo
Tiếng Extremadura Metal
Tiếng Basque Metal
Tiếng Ba Tư فلز
Tiếng Fiji Hindi Dhaatu
Tiếng Faroe Metal
Tiếng Pháp Métal
Tiếng Ireland Miotal
Tiếng Gael Scotland Meatailt
Tiếng Galician Metal
Tiếng Ingush Маьхалаш
Tiếng Cám 金屬
Tiếng Gilaki فلز
Tiếng Gujarati ધાતુ
Tiếng Khách Gia Kîm-su̍k
Tiếng Hàn 금속
Tiếng Hausa Ƙarfe
Tiếng Armenia Մետաղ
Tiếng Hindi धातु
Tiếng Croatia Kovine
Tiếng Ido Metalo
Tiếng Iloko Metal
Tiếng Khoa Học Quốc Tế Metallo
Tiếng Interlingue Metalle
Tiếng Ossetic Згъæр
Tiếng Xhosa I-metal
Tiếng Zulu Insimbi
Tiếng Iceland Málmur
Tiếng Italy Metallo
Tiếng Do Thái מתכת
Tiếng Java Logam
Kabiye Ñɩɣlɩm_nɩɣyʊʊ
Tiếng Kannada ಲೋಹ
Tiếng Georgia ლითონები
Tiếng Kashmir داتھ
Tiếng Kazakh Металдар
Tiếng Kyrgyz Металл
Tiếng Swahili Metali
Tiếng Komi Кӧртулов
Tiếng Haiti Metal
Guianan Creole Métal
Tiếng Kurd Kanza
Tiếng La-tinh Metallum
Tiếng Latvia Metāli
Tiếng Luxembourg Metall
Tiếng Litva Metalai
Tiếng Limburg Metaal
Lingua Franca Nova Metal
Tiếng Lojban jinme
Lombard Metal
Tiếng Hungary Fémek
Tiếng Macedonia Метал
Tiếng Malagasy Metaly
Tiếng Malayalam ലോഹം
Tiếng Marathi धातू
Tiếng Ả Rập Ai Cập معدن
Tiếng Minangkabau Logam
Min Dong Chinese Gĭng-sṳ̆k
Tiếng Mông Cổ Металл
Tiếng Miến Điện သတ္တု
Tiếng Fiji Kakumea
Tiếng Hà Lan Metaal
Tiếng Hạ Saxon Metaal
Tiếng Nepal धातु
Tiếng Newari धातु
Tiếng Nhật 金属
Tiếng Frisia Miền Bắc Metal
Tiếng Na Uy Metall
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Metall
Norman Méta
Tiếng Occitan Metal
Tiếng Odia ଧାତୁ
Tiếng Uzbek Metallar
Tiếng Punjab ਧਾਤ
Western Punjabi دھات
Tiếng Anh Jamaica Creole Metal
Piedmontese Metal
Tiếng Hạ Giéc-man Metall
Tiếng Ba Lan Metale
Tiếng Bồ Đào Nha Metal
Tiếng Romania Metal
Tiếng Quechua Q'illay
Rusyn Ков
Tiếng Nga Металлы
Tiếng Scots Metal
Saterland Frisian Metal
Tiếng Albania Metalet
Tiếng Sicilia Mitallu
Simple English Metal
Tiếng Slovak Kov
Tiếng Slovenia Kovina
Tiếng Somali Bir
Tiếng Kurd Miền Trung کانزا
Tiếng Serbia Метал
Tiếng Serbo-Croatia Metal
Tiếng Sunda Logam
Tiếng Phần Lan Metalli
Tiếng Thụy Điển Metall
Tiếng Tagalog Metal
Tiếng Tamil உலோகம்
Tiếng Kabyle Asin
Tiếng Telugu లోహాలు
Tiếng Thái โลหะ
Tiếng Cherokee ᎠᎾᎦᎵᏍᎩ_ᎦᏂᏱᏍᎩ
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Metal
Tiếng Ukraina Метали
Tiếng Urdu دھات
Tiếng Uyghur مېتال
Venetian Metałi
Veps Metall
võro Metal
Classical Chinese 金屬
Tiếng Waray Metal
Tiếng Ngô 金属
Tiếng Yiddish מעטאל
Tiếng Yoruba Mẹ́tàlì
Cantonese 金屬
Tiếng Trung 金属

This page is based on a Wikipedia article written by contributors (read/edit). Text is available under the CC BY-SA 4.0 license; additional terms may apply. Images, videos and audio are available under their respective licenses. Cover photo is available under CC BY 2.0 license.