Nguyên tố hóa học

Tiếng Achinese Drah_kimia
Tiếng Afrikaans Chemiese_element
Alemannisch Chemisches_Element
Tiếng Amharic ንጥረ_ነገር
Tiếng Anh cổ Hēafodgesceaft
Tiếng Ả Rập عنصر_كيميائي
Tiếng Aragon Elemento_quimico
Western Armenian Քիմիական_Տարրեր
Tiếng Assam ৰাসায়নিক_মৌল
Tiếng Asturias Elementu_químicu
Tiếng Guarani Apỹi_Kimi_rehegua
Tiếng Azerbaijan Kimyəvi_element
South Azerbaijani شیمیایی_المنتلر
Tiếng Indonesia Unsur_kimia
Tiếng Mã Lai Unsur_kimia
Tiếng Bali Datu_kimia
Tiếng Bangla মৌলিক_পদার্থ
Chinese (Min Nan) Hòa-ha̍k_goân-sò͘
Tiếng Bashkir Химик_элемент
Tiếng Belarus Хімічны_элемент
Belarusian (Taraškievica orthography) Хімічны_элемэнт
Bhojpuri रासायनिक_तत्व
Central Bikol Elementong_kimikal
Tiếng Bislama Elemen_blong_Kemistri
Tiếng Bosnia Hemijski_element
Tiếng Breton Elfenn_gimiek
Tiếng Bulgaria Химичен_елемент
Russia Buriat Химиин_элемент
Tiếng Catalan Element_químic
Tiếng Cebuano Elemento
Tiếng Chuvash Химилле_элемент
Tiếng Séc Chemický_prvek
Tiếng Shona Nhangande_yeMushonga
Tiếng Wales Elfen_gemegol
Tiếng Đan Mạch Grundstof
Moroccan Arabic عنصر_كيماوي
Tiếng Đức Chemisches_Element
Tiếng Estonia Keemiline_element
Tiếng Hy Lạp Χημικό_στοιχείο
Tiếng Anh Chemical_element
Tiếng Tây Ban Nha Elemento_químico
Tiếng Quốc Tế Ngữ Kemia_elemento
Tiếng Extremadura Elementu_químicu
Tiếng Basque Elementu_kimiko
Tiếng Ba Tư عنصر_شیمیایی
Tiếng Fiji Hindi Rasaenik_element
Tiếng Faroe Frumevni
Tiếng Pháp Élément_chimique
Tiếng Frisia Elemint_(skiekunde)
Tiếng Friulian Element_chimic
Tiếng Ireland Dúil_cheimiceach
Tiếng Manx Bunstoo
Tiếng Gael Scotland Eileamaid_cheimigeach
Tiếng Galician Elemento_químico
Tiếng Cám 元素
Tiếng Gujarati તત્ત્વ
Tiếng Khách Gia Fa-ho̍k_ngièn-su
Tiếng Hàn 원소_(화학)
Tiếng Hawaii Kumumea_kemikala
Tiếng Armenia Քիմիական_տարրեր
Tiếng Hindi रासायनिक_तत्व
Tiếng Croatia Kemijski_element
Tiếng Ido Kemial_elemento
Tiếng Iloko Kimiko_nga_elemento
Tiếng Khoa Học Quốc Tế Elemento_chimic
Tiếng Interlingue Chimic_element
Tiếng Xhosa Ikhemikhali
Tiếng Zulu Ama-elementhi
Tiếng Iceland Frumefni
Tiếng Italy Elemento_chimico
Tiếng Do Thái יסוד_כימי
Tiếng Java Anasir_kimiah
Tiếng Kannada ಮೂಲಧಾತು
Tiếng Georgia ქიმიური_ელემენტი
Tiếng Kashmir کیٖمیٲیی_عُنصَر
Tiếng Kazakh Химиялық_элементтер
Tiếng Cornwall Elven_gymyk
Tiếng Kyrgyz Химиялык_элемент
Tiếng Swahili Elementi_za_kikemia
Tiếng Haiti Eleman_chimik
Guianan Creole Éléman_chimik
Tiếng Kurd Element
Tiếng La-tinh Elementum_chemicum
Tiếng Latvia Ķīmiskais_elements
Tiếng Luxembourg Element_(Chimie)
Tiếng Litva Cheminis_elementas
Ligurian Elementi_chimici
Tiếng Limburg Sjemisch_element
Lingua Franca Nova Elementos
Tiếng Lojban selratni
Lombard Element_chimich
Tiếng Hungary Kémiai_elem
Tiếng Macedonia Хемиски_елемент
Tiếng Malayalam മൂലകം
Tiếng Malta Element_kimiku
Tiếng Marathi मूलद्रव्य
Tiếng Ả Rập Ai Cập عنصر_كيماوى
Tiếng Minangkabau Unsua_kimia
Min Dong Chinese Huá-hŏk_nguòng-só
Tiếng Mông Cổ Химийн_элемент
Tiếng Miến Điện ဒြပ်စင်
Tiếng Hà Lan Chemisch_element
Tiếng Nepal रसायनिक_तत्व
Tiếng Newari रसायनिक_तत्त्व
Tiếng Nhật 元素
Norfuk / Pitkern Kemikill_Element
Tiếng Na Uy Grunnstoff
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Grunnstoff
Norman Êlément
Novial Elemente
Tiếng Occitan Element_quimic
Eastern Mari Химий_тӱҥлык
Tiếng Odia ରାସାୟନିକ_ମୌଳିକ
Tiếng Uzbek Kimyoviy_unsur
Tiếng Punjab ਰਸਾਇਣਕ_ਤੱਤ
Western Punjabi کیمیائی_عنصر
Tiếng Papiamento Elemento_kímiko
Tiếng Pashto کيمياوي_توکی
Tiếng Anh Jamaica Creole Kimikal_eliment
Tiếng Khmer ធាតុគីមី
Piedmontese Element_chìmich
Tiếng Hạ Giéc-man Cheemsch_Element
Tiếng Ba Lan Pierwiastek_chemiczny
Tiếng Bồ Đào Nha Elemento_(química)
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Crimean Himiyaviy_element
Tiếng Romania Element_chimic
Tiếng Quechua Qallawa
Rusyn Хемічный_елемент
Tiếng Nga Химический_элемент
Tiếng Sakha Химия_элемена
Tiếng Phạn तत्त्वम्_(रसायनशास्त्रम्)
Tiếng Sardinia Elementu_chìmicu
Tiếng Scots Chemical_element
Saterland Frisian Element
Tiếng Albania Lista_e_elementeve_kimikë
Tiếng Sicilia Elimentu_chìmicu
Tiếng Sinhala රසායනික_මූලද්‍රව්‍ය
Simple English Chemical_element
Tiếng Sindhi ڪيميائي_عنصر
Tiếng Slovak Chemický_prvok
Tiếng Slovenia Kemični_element
Tiếng Somali Curiye_kimiko
Tiếng Kurd Miền Trung توخمی_کیمیایی
Tiếng Serbia Хемијски_елемент
Tiếng Serbo-Croatia Kemijski_element
Tiếng Sunda Unsur_kimia
Tiếng Phần Lan Alkuaine
Tiếng Thụy Điển Grundämne
Tiếng Tagalog Elemento_(kimika)
Tiếng Tamil தனிமம்
Tiếng Tachelhit Afrḍis_akimyan
Tiếng Kabyle Aferdis_akruran
Tarantino Elemende_chìmeche
Tiếng Tatar Химик_элемент
Tiếng Telugu మూలకము
Tiếng Thái ธาตุ
Tiếng Tajik Унсури_кимиёӣ
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Element
Tiếng Tuvinian Химиктиг_элемент
Tiếng Ukraina Хімічний_елемент
Tiếng Urdu کیمیائی_عنصر
Venetian Elemento_chimego
Tiếng Volapük Lömin_kiemavik
võro Keemiline_element
Classical Chinese 化學元素
West Flemish Chemisch_element
Tiếng Waray Elemento_kimiko
Tiếng Wolof Xeet
Tiếng Ngô 化学元素
Tiếng Yiddish כעמישער_עלעמענט
Tiếng Yoruba Ẹ́límẹ̀ntì_kẹ́míkà
Cantonese 元素
Samogitian Kemėnis_elements
Tiếng Trung 化學元素

This page is based on a Wikipedia article written by contributors (read/edit). Text is available under the CC BY-SA 4.0 license; additional terms may apply. Images, videos and audio are available under their respective licenses. Cover photo is available under CC BY 2.0 license.