Số nguyên tử

Tiếng Afrikaans Atoomgetal
Alemannisch Ordnungszahl
Tiếng Inari Sami Oornigloho_(kemia)
Tiếng Ả Rập عدد_ذري
Tiếng Aragon Numero_atomico
Tiếng Asturias Númberu_atómicu
South Azerbaijani آتوم_سایی‌سی
Tiếng Indonesia Nomor_atom
Tiếng Mã Lai Nombor_atom
Tiếng Bangla পারমাণবিক_সংখ্যা
Chinese (Min Nan) Goân-chú-hoan
Tiếng Belarus Зарадавы_лік
Tiếng Bavaria Ordnungszoi
Tiếng Bosnia Atomski_broj
Tiếng Breton Niver_atomek
Tiếng Bulgaria Атомен_номер
Tiếng Catalan Nombre_atòmic
Tiếng Chuvash Атомăн_номерĕ
Tiếng Séc Protonové_číslo
Tiếng Wales Rhif_atomig
Tiếng Đan Mạch Atomnummer
Moroccan Arabic نمرة_درية
Tiếng Đức Ordnungszahl
Tiếng Estonia Aatomnumber
Tiếng Hy Lạp Ατομικός_αριθμός
Tiếng Anh Atomic_number
Tiếng Tây Ban Nha Número_atómico
Tiếng Quốc Tế Ngữ Atomnumero
Tiếng Basque Atomo-zenbaki
Tiếng Ba Tư عدد_اتمی
Tiếng Fiji Hindi Atomic_number
Tiếng Pháp Numéro_atomique
Tiếng Frisia Atoomnûmer
Tiếng Friulian Numar_atomic
Tiếng Ireland Uimhir_adamhach
Tiếng Manx Earroo_breneenagh
Tiếng Galician Número_atómico
Tiếng Ingush Зирхата_номер
Tiếng Cám 原子序數
Tiếng Gujarati પરમાણુ_ક્રમાંક
Tiếng Hàn 원자_번호
Tiếng Armenia Ատոմական_համար
Tiếng Hindi परमाणु_क्रमांक
Tiếng Croatia Atomski_broj
Tiếng Ido Atomala_nombro
Tiếng Iloko Atomiko_a_numero
Tiếng Khoa Học Quốc Tế Numero_atomic
Tiếng Xhosa Inombolo_ye-atom
Tiếng Iceland Sætistala
Tiếng Italy Numero_atomico
Tiếng Do Thái מספר_אטומי
Tiếng Java Nomer_atom
Tiếng Kannada ಪರಮಾಣು_ಸಂಖ್ಯೆ
Tiếng Georgia ატომური_ნომერი
Tiếng Kazakh Атомдық_нөмір
Tiếng Cornwall Niver_atomek
Tiếng Kyrgyz Атомдук_номер
Tiếng Swahili Namba_atomia
Tiếng Haiti Nonm_atomik
Tiếng Kurd Hejmara_atomî
Tiếng La-tinh Numerus_atomicus
Tiếng Latvia Atomskaitlis
Tiếng Luxembourg Uerdnungszuel
Tiếng Litva Atomo_numeris
Ligurian Nummero_atommico
Tiếng Limburg Atoomnómmer
Lombard Nümer_atomich
Tiếng Hungary Rendszám_(kémia)
Tiếng Macedonia Атомски_број
Tiếng Malayalam അണുസംഖ്യ
Tiếng Marathi अणुक्रमांक
Tiếng Mông Cổ Атомын_дугаар
Tiếng Miến Điện အက်တမ်_အမှတ်စဉ်
Tiếng Hà Lan Atoomnummer
Tiếng Nepal परमाणु_क्रमाङ्क
Tiếng Nhật 原子番号
Tiếng Chechen Дуладаларан_терахь
Tiếng Frisia Miền Bắc Atoomnumer
Tiếng Na Uy Atomnummer
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Atomnummer
Tiếng Occitan Numèro_atomic
Tiếng Odia ପରମାଣୁ_କ୍ରମାଙ୍କ
Tiếng Uzbek Atom_raqami
Tiếng Punjab ਪਰਮਾਣੂ_ਸੰਖਿਆ
Western Punjabi ایٹمی_نمبر
Tiếng Hạ Giéc-man Atomtall
Tiếng Ba Lan Liczba_atomowa
Tiếng Bồ Đào Nha Número_atómico
Tiếng Romania Număr_atomic
Tiếng Quechua Iñuku_ñiqi
Rusyn Протонове_чісло
Tiếng Nga Зарядовое_число
Tiếng Sakha Элэмиэн_атомун_нүөмэрэ
Tiếng Phạn परमाणुक्रमाङ्कः
Tiếng Scots Atomic_nummer
Saterland Frisian Atomtaal
Tiếng Albania Numri_atomik
Tiếng Sicilia Nùmmuru_atòmicu
Tiếng Sinhala පරමාණුක_ක්‍රමාංකය
Simple English Atomic_number
Tiếng Slovak Protónové_číslo
Tiếng Slovenia Vrstno_število
Tiếng Somali Tiro_atam
Tiếng Kurd Miền Trung گەردیلە_ژمارە
Tiếng Serbia Атомски_број
Tiếng Serbo-Croatia Atomski_broj
Tiếng Sunda Nomer_atom
Tiếng Phần Lan Järjestysluku_(kemia)
Tiếng Thụy Điển Atomnummer
Tiếng Tagalog Atomikong_bilang
Tiếng Tamil அணு_எண்
Tiếng Kabyle Uṭṭun_abelkim
Tiếng Telugu పరమాణు_సంఖ్య
Tiếng Thái เลขอะตอม
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Atom_numarası
Tiếng Ukraina Атомний_номер
Tiếng Urdu جوہری_عدد
Venetian Nùmaro_atòmego
võro Aadomarv
Classical Chinese 原子序
West Flemish Atoomnummer
Tiếng Waray Ihap_atonomiko
Tiếng Ngô 原子序数
Tiếng Yiddish אטאם_נומער
Tiếng Yoruba Nọ́mbà_átọ̀mù
Cantonese 原子序數
Tiếng Trung 原子序数

This page is based on a Wikipedia article written by contributors (read/edit). Text is available under the CC BY-SA 4.0 license; additional terms may apply. Images, videos and audio are available under their respective licenses. Cover photo is available under CC BY 2.0 license.